鶻坊

gǔ fāngcốt phường

Hán Việt: cốt phường · Pinyin: gǔ fāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饲养猎鹰的处所。

Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 坊 (phường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊間 · 鶻突 · 鶻鵃