鷙彊 chí cường Hán Việt: chí cường Tổng quan Cấu tạo: 鸷 (chí) + 彊 (cường)Hán Việtchí cườngCấu tạo鸷 + 彊 · chí + cường nghĩa thành phần: chí + cường Từ liên quan Gần nghĩa彊家 · 彊志 · 彊粱 · 彊顏 · 鷙鳥 · 鸷鸟 · 彊弩之末 · 彊圉