鷦明

tiêu minh

Hán Việt: tiêu minh

Tổng quan

Cấu tạo: 鹪 (tiêu) + 明 (minh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代