鸚鵡螺

yīng wǔ luóanh vũ loa

Hán Việt: anh vũ loa · Pinyin: yīng wǔ luó

Tổng quan

LA, LOA ốc anh vũ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.海螺的一种。壳可制酒杯和装饰品。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種軟體動物,有殼的頭足類。介殼為螺旋狀,螺層尖處屈曲如鸚鵡嘴,故名,殼乳白色,有青綠斑,內有光,澤如真珠,大者受二升,可製為酒器。

Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 螺 (loa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốc anh vũ
  • Cihui hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc) ốc anh vũ。軟體動物,形狀稍像章魚,後端帶有螺殼,口旁有絲狀觸腳,沒有吸盤,用鰓呼吸。生活在海底。
  • Tần suất từ (động vật học) ốc anh vũ, bạch tuộc; ốc anh vũ
  • Biên soạn nautilus M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種軟體動物,有殼的頭足類。介殼為螺旋狀,螺層尖處屈曲如鸚鵡嘴,故名,殼乳白色,有青綠斑,內有光,澤如真珠,大者受二升,可製為酒器。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.海螺的一种。壳可制酒杯和装饰品。

Eng

  • Cihui nautilus; ammonite (fossil spiral shell)
  • Tần suất từ n. nautilus M:ge/²zhī

Đức

  • Handedict Perlboote, Nautilus (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸚鵡塔 · 鸚鵡屎 · 鸚鵡禪 · 鸚鵡經 · 鸚鵡車 · 鸚鵡熱 · 鹦鹉病 · 鹦鹉学舌