鸛陣 quán trận Hán Việt: quán trận Tổng quan Cấu tạo: 鹳 (quán) + 阵 (trận)Hán Việtquán trậnCấu tạo鹳 + 阵 · quán + trận nghĩa thành phần: quán + trận Từ liên quan Gần nghĩa阵亡 · 阵列 · 阵前 · 阵势 · 阵图 · 阵地 · 阵型 · 阵头