鸛鳴 quán minh Hán Việt: quán minh Tổng quan Cấu tạo: 鹳 (quán) + 鸣 (minh)Hán Việtquán minhCấu tạo鹳 + 鸣 · quán + minh nghĩa thành phần: quán + minh Từ liên quan Gần nghĩa鳴冤 · 鳴嚱 · 鳴聲 · 鳴錫 · 鳴鏑 · 鳴魚 · 鸣叫 · 鸣号