鸟冠

niǎo guànđiểu quan

Hán Việt: điểu quan · Pinyin: niǎo guàn

Tổng quan

lông mào (của chim), lông chim cắm trên mũ, chùm (búi) tóc (trên chỏm đầu), (thông tục) đầu

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 búi tóc
  • Google Alex v6 lông mào

Đức

  • Handedict Haarknoten

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾