鳶形二十四面體

yuān xíng èr shí sì miàn tǐ diên hình nhị thập tứ diện thể

Hán Việt: diên hình nhị thập tứ diện thể · Pinyin: yuān xíng èr shí sì miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (hình) + (nhị) + (thập) + (tứ) + (diện) + (thể)