鴻飛冥冥,弋人何篡

hóng fēi míng míng,yì rén hé cuàn

Pinyin: hóng fēi míng míng,yì rén hé cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phi) + (minh) + (minh) + + (dặc) + (nhân) + (hà) + (soán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥冥:远空;弋人:猎人;篡:非法夺取,此指猎取。大雁飞向远空,猎人就无法获得它了。比喻远走避祸。