青云之志 thanh vân chi chí Hán Việt: thanh vân chi chí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 之 (chi) + 志 (chí)Hán Việtthanh vân chi chíTừ loạithànhCấu tạo青 + 雲 + 之 + 志 · thanh + vân + chi + chí nghĩa thành phần: thanh + vân + chi + chí Nghĩa ViệtBiên soạn have high ambitionsEngCihui 青雲之志 īngyúnzhīzhì f.e. have high ambitionsTần suất từ f.e. have high ambitions Từ liên quan Gần nghĩa青云直上 · 青云谱区 · 青云谱 · 青雲直上 · 青雲平地 · 青雲平步 · 青云得路 · 青云得意