鹞鲼

yào fènDIÊU PHẪN

Hán Việt: DIÊU PHẪN · Pinyin: yào fèn

Tổng quan

cá đuối mũ (động vật học)

Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 鱝

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá đuối mũ
  • Biên soạn bonnet skate

Eng

  • Cihui bonnet skate (zoology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷂子 · 鷂鷹 · 鹞子 · 鹞类 · 鹞鹰 · 鷂1. · 鷂2. · 鲼科