鹤壁

hè bìhạc bích

Hán Việt: hạc bích · Pinyin: hè bì

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Hà Bí ở Hà Nam

Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hạc Bích
  • Google Alex v6 thành phố Hà Bí

Eng

  • Cihui see 鶴壁市; 鹤壁市

Đức

  • Handedict Hebi (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹤壁市 · 壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘