Tổng quan
Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 螺 (loa) + 亞 (á) + 綱 (cương)
- Hán Việt
- anh vũ loa á cương
- Cấu tạo
- 鸚 + 鵡 + 螺 + 亞 + 綱 · anh + vũ + loa + á + cương
nghĩa thành phần: anh + vũ + loa + á + cương
Từ liên quan
Gần nghĩa
鸚鵡救山火 · 鹦鹉的一种 · 鹦鹉学舌 · 鸚鵡孝養 · 鸚鵡聞法 · 鸚鵡說法 · 鸚鵡請佛 · 鸚鵡諫王