鸚鵡說法

anh vũ thuyết pháp

Hán Việt: anh vũ thuyết pháp

Tổng quan

(傳說)夜摩天中,鸚鵡說法化導諸天。見正法念經,義楚二十三。☸

Cấu tạo: 鹦 (anh) + 鹉 (vũ) + 说 (thuyết) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (傳說)夜摩天中,鸚鵡說法化導諸天。見正法念經,義楚二十三。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹦鹉学舌 · 說法三軌 · 說法五德 · 說法神變 · 鸚鵡孝養 · 鸚鵡聞法 · 鸚鵡請佛 · 鸚鵡諫王