鹬蚌相争,渔人得利

Tổng quan

đục nước béo cò; trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi; thừa nước đục thả câu。蚌張開殼曬太陽,鷸去啄它,被蚌殼鉗住了嘴,兩方面都不肯相讓。漁翁來了,把兩個都捉住了(見於《戰國策·燕策》)。比喻雙方相爭持,讓 第三者得了利。

Cấu tạo: (duật) + (bạng) + (tương) + (tranh) + , + (ngư) + (nhân) + (đắc) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đục nước béo cò; trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi; thừa nước đục thả câu。蚌張開殼曬太陽,鷸去啄它,被蚌殼鉗住了嘴,兩方面都不肯相讓。漁翁來了,把兩個都捉住了(見於《戰國策·燕策》)。比喻雙方相爭持,讓 第三者得了利。