鹰潭

yīng tánưng đàm

Hán Việt: ưng đàm · Pinyin: yīng tán

Tổng quan

Yingtan, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 潭 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thành phố Ưng Đàm
  • Google Alex v6 Ưng Đàm
  • Tần suất từ Yingtan, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây

Eng

  • Cihui see 鷹潭市; 鹰潭市
  • Tần suất từ see 鷹潭市, 鹰潭市[Ying1 tan2 Shi4]

Đức

  • Handedict Yingtan (Stadt in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹰潭市 · 潭奥 · 潭子 · 潭底 · 潭府 · 潭影 · 潭水 · 潭祉