鹵制

lỗ chế

Hán Việt: lỗ chế

Tổng quan

luộc; kho

新华 · Tân Hoa Đại lục

用卤的方法制作; 卤➌。

Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備