制備 chế bị Hán Việt: chế bị Tổng quan chế bị: chế bị/chế phẩm; chế phẩm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.制作购置。 Cấu tạo: 制 (chế) + 备 (bị)Hán Việtchế bịTừ loạidanhCấu tạo制 + 备 · chế + bị nghĩa thành phần: chế + bị Nghĩa ViệtBiên soạn chế phẩm Từ liên quan Gần nghĩa備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注