亭臺
đình thai
Hán Việt: đình thai · Pinyin: tíng tái
Tổng quan
đình, tạ
涼亭、亭子。《儒林外史》第四○回:「竹樹交加,亭臺軒敞,一個極寬的金魚池,池子旁邊,都是硃紅欄杆。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lầu đài
- Tần suất từ đình, tạ
- Biên soạn pavilion and terrace
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 涼亭、亭子。《儒林外史》第四○回:「竹樹交加,亭臺軒敞,一個極寬的金魚池,池子旁邊,都是硃紅欄杆。」
Eng
- Cihui pavilion
- Tần suất từ n. pavilion and terrace