麅子 bào tử Hán Việt: bào tử Tổng quan hươu bào Cấu tạo: 麅 (bào) + 子 (tử)Hán Việtbào tửCấu tạo麅 + 子 · bào + tử nghĩa thành phần: bào + tử Nghĩa ViệtTần suất từ hươu bào Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿