麒麟像 qí lín xiàng·kì lân tượng Hán Việt: kì lân tượng · Pinyin: qí lín xiàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.麒麟阁上的画像。旧时作为给功臣﹑贤才的最高荣誉。 Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 像 (tượng)Pinyinqí lín xiàngHán Việtkì lân tượngCấu tạo麒 + 麟 + 像 · kì + lân + tượng nghĩa thành phần: kì + lân + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.麒麟阁上的画像。旧时作为给功臣﹑贤才的最高荣誉。 Từ liên quan Gần nghĩa麒麟阁 · 麒麟区 · 麒麟座 · 麒麟殿 · 麒麟菜 · 麒麟 · 麒麟楦 · 麒麟书