麒麟菜

qí lín càikì lân thái

Hán Việt: kì lân thái · Pinyin: qí lín cài

Tổng quan

THÁI rong đỏ; rau câu rồng

Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • Tần suất từ rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); THÁI rong đỏ; rau câu rồng; rau câu rồng

Eng

  • JMdict Eucheuma muricatum (species of red algae)
  • Cihui eucheuma, a type of red algae (used in TCM)
  • Tần suất từ eucheuma, a type of red algae (used in TCM)

ja

  • JMdict 麒麟菜(きりんさい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麒麟阁 · 麒麟区 · 麒麟座 · 麒麟殿 · 麒麟 · 麒麟楦 · 麒麟书 · 麒麟像