麥秀寒 mạch tú hàn Hán Việt: mạch tú hàn Tổng quan Cấu tạo: 麦 (mạch) + 秀 (tú) + 寒 (hàn)Hán Việtmạch tú hànCấu tạo麦 + 秀 + 寒 · mạch + tú + hàn nghĩa thành phần: mạch + tú + hàn Từ liên quan Gần nghĩa麦秀两歧 · 麦秀歌 · 麦秀黍离 · 麦秀两岐 · 麥秀 · 麥秀兩岐 · 麥秀兩歧 · 麦秀