麦秀两岐

mài xiù liǎng qímạch tú lưỡng kì

Hán Việt: mạch tú lưỡng kì · Pinyin: mài xiù liǎng qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

岐,同“歧”。一株麦子长出两个穗子。为丰收之兆,多用来称颂吏治成绩卓著。同“麦秀两歧”。

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 秀 (tú) + 兩 (lưỡng) + 岐 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岐,同“歧”。一株麦子长出两个穗子。为丰收之兆,多用来称颂吏治成绩卓著。同“麦秀两歧”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

麦秀两歧 · 麦秀黍离 · 麥秀兩岐 · 麥秀兩歧 · 麦秀黍油 · 两岐歌 · 兩岐年 · 兩岐歌