黃金檔

huáng jīn dànghoàng kim đương

Hán Việt: hoàng kim đương · Pinyin: huáng jīn dàng

Tổng quan

khung giờ vàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

黄金时间。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 檔 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung giờ vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄金时间。

Eng

  • Cihui prime time

Từ liên quan

Gần nghĩa

黃金宅 · 黃金週 · 黄金宅 · 黃金寶 · 黃金屋 · 黃金果 · 黃金輝 · 黄金时间