黃金週

huáng jīn zhōuhoàng kim chu

Hán Việt: hoàng kim chu · Pinyin: huáng jīn zhōu

Tổng quan

Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

指我国十一、春节各为期一周的节假日,其间购物、旅游等消费活动较为集中、活跃。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 週 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tuần lễ Vàng
  • Tần suất từ Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国十一、春节各为期一周的节假日,其间购物、旅游等消费活动较为集中、活跃。

Eng

  • Cihui Golden Week, two 7-day national holiday periods
  • Tần suất từ Golden Week, two 7-day national holiday periods

Đức

  • Handedict Goldene Woche (Ferienwochen während des Frühjahrsfestes, 1. Maiwoche und 1. Oktoberwoche) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黃金宅 · 黄金宅 · 黃金寶 · 黃金屋 · 黃金果 · 黃金檔 · 黃金輝 · 黄金时间