黄石公园

hoàng thạch công viên

Hán Việt: hoàng thạch công viên

Tổng quan

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 石 (thạch) + 公 (công) + 園 (viên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公园道路 · 黄石港区 · 黄石公 · 黄石公三略 · 黄石市 · 黄石港 · 公园街大楼 · 公园路