黎克特制地震震級
lê khắc đặc chế địa chấn chấn cấp
Hán Việt: lê khắc đặc chế địa chấn chấn cấp · Pinyin: lí kè tè zhì dì zhèn zhèn jí
Tổng quan
Cấu tạo: 黎 (lê) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 制 (chế) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 震 (chấn) + 級 (cấp)