黑体字

hēi tǐ zìhắc thể tự

Hán Việt: hắc thể tự · Pinyin: hēi tǐ zì

Tổng quan

* TỰ thể chữ đậm

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 體 (thể) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ in đậm
  • Cihui phông chữ in đậm
  • Tần suất từ (Tech) mặt chữ đậm; thể chữ đậm
  • Biên soạn boldface type

Eng

  • Cihui bold characters; bold font
  • Tần suất từ n. boldface type

Đức

  • Handedict fette Schrift, Fettdruck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑体的 · 黑体 · 黑体辐射 · 黑体字体 · 黑体字母 · 体字