黑錢不合法的收入

hēi qián bù hé fǎ de shōu rù hắc tiễn bất hợp pháp đích thu nhập

Hán Việt: hắc tiễn bất hợp pháp đích thu nhập · Pinyin: hēi qián bù hé fǎ de shōu rù

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tiễn) + (bất) + (hợp) + (pháp) + (đích) + (thu) + (nhập)