黑體輻射

hēi tǐ fú shèhắc thể phúc xạ

Hán Việt: hắc thể phúc xạ · Pinyin: hēi tǐ fú shè

Tổng quan

bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 體 (thể) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bức xạ vật đen
  • Tần suất từ bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)

Eng

  • Cihui black body radiation (in thermodynamics)
  • Tần suất từ black body radiation (in thermodynamics)

Đức

  • Handedict Hohlraumstrahlung, Schwarzkörperstrahlung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

輻射偵察 · 輻射分解 · 輻射劑量 · 輻射對稱 · 辐射幼虫 · 辐射度的 · 輻射強度 · 輻射散射