黩浊

độc trọc

Hán Việt: độc trọc

Tổng quan

Cấu tạo: 黷 (độc) + 濁 (trọc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 黷濁 dúzhuó v.p. defiled

Eng

  • Cihui 黷濁 dúzhuó v.p. defiled

Từ liên quan

Gần nghĩa

浊世 · 浊度 · 浊气 · 浊流 · 浊酒 · 浊音 · 濁世 · 濁亂