黻繡

fú xiùphất tú

Hán Việt: phất tú · Pinyin: fú xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黑与青相间的花纹。

Cấu tạo: 黻 (phất) + 繡 (tú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繡佛 · 繡像 · 繡口 · 繡球 · 繡閣 · 绣像 · 繡墩 · 繡帷