繡帷

xiù wéitú duy

Hán Việt: tú duy · Pinyin: xiù wéi

Tổng quan

thảm thêu

Cấu tạo: 繡 (tú) + 帷 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rèm thêu
  • Google Alex v6 trướng thêu

Eng

  • Cihui tapestry

Đức

  • Handedict Wandteppich

Từ liên quan

Gần nghĩa

帷子 · 帷幄 · 帷幔 · 帷幕 · 繡佛 · 繡像 · 繡口 · 繡球