黻翣

phất sáp

Hán Việt: phất sáp

Tổng quan

Cấu tạo: 黻 (phất) + 翣 (sáp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

翣柳 · 翣毛 · 翣舌 · 翣菨 · 翣血 · 黻佩 · 黻冕 · 黻文