鼇丘 ngao khâu Hán Việt: ngao khâu Tổng quan Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 丘 (khâu)Hán Việtngao khâuCấu tạo鼇 + 丘 · ngao + khâu nghĩa thành phần: ngao + khâu Từ liên quan Gần nghĩa丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田