齋藤

zhāi téngtrai đằng

Hán Việt: trai đằng · Pinyin: zhāi téng

Tổng quan

Saitō (họ người Nhật)

Cấu tạo: 齋 (trai) + 藤 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ Saitō
  • Google Alex v6 Saitō
  • Tần suất từ Saitō (họ người Nhật)

Eng

  • Cihui Saitō (Japanese surname)
  • Tần suất từ Saitō (Japanese surname)

Đức

  • Handedict Saito (Stadt in Präfektur Miyazaki, Japan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齋堂 · 齋戒 · 齋教 · 齋月 · 齋期 · 齋果 · 齋祭 · 斋醮