齏葛

tê cát

Hán Việt: tê cát

Tổng quan

Cấu tạo: 齑 (tê) + 葛 (cát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

葛优 · 葛巾 · 葛布 · 葛摩 · 葛根 · 葛洪 · 葛粉 · 葛藟