齠丱

điều quán

Hán Việt: điều quán

Tổng quan

Cấu tạo: 龆 (điều) + 丱 (quán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丱歲 · 丱角 · 丱女 · 丱日 · 丱童 · 丱髦 · 丱髮 · 丱髻