齧岸

niè ànniết ngạn

Hán Việt: niết ngạn · Pinyin: niè àn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓水流侵蚀河岸。

Cấu tạo: 齧 (niết) + 岸 (ngạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚙合 · 齧咬 · 啮噬 · 嚙齒 · 岸上 · 岸壁 · 岸標 · 岸樹