齲洞 qǔ dòng·củ đỗng Hán Việt: củ đỗng · Pinyin: qǔ dòng Tổng quan lỗ do sâu răng Cấu tạo: 齲 (củ) + 洞 (đỗng)Pinyinqǔ dòngHán Việtcủ đỗngTừ loạidanhCấu tạo齲 + 洞 · củ + đỗng nghĩa thành phần: củ + đỗng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ sâu răngEngCihui hole due to dental caries Từ liên quan Gần nghĩa洞上 · 洞下 · 洞中 · 洞入 · 洞口 · 洞天 · 洞頭 · 洞子