齿冠

chǐ guānxỉ quan

Hán Việt: xỉ quan · Pinyin: chǐ guān

Tổng quan

mũ răng

新华 · Tân Hoa Đại lục

通常用於描述牙齒露出於牙齦上肉眼可見的部分,解剖學上則特指牙本質牙釉質交界線之上的構造。也稱為「牙冠」。

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân răng mũ răng。牙齒露出齒齦的部分。
  • Tần suất từ mũ răng
  • Biên soạn 齒冠 hǐguān n. crown of a tooth

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常用於描述牙齒露出於牙齦上肉眼可見的部分,解剖學上則特指牙本質牙釉質交界線之上的構造。也稱為「牙冠」。

Eng

  • Cihui crown of tooth
  • Tần suất từ 齒冠 hǐguān n. crown of a tooth

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾