齿状突起

xỉ trạng đột khởi

Hán Việt: xỉ trạng đột khởi

Tổng quan

đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng, đường răng lá

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 狀 (trạng) + 突 (đột) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường viền răng

Từ liên quan

Gần nghĩa

突起地 · 突起的 · 突起部 · 齿状物 · 齿状的 · 齿状结构 · 齿状装饰