龍峰 long phong Hán Việt: long phong Tổng quan (人名)黃龍派之祖慧南禪師,住於宋黃龍山,故其法脈稱黃龍派。師稱龍峰。☸ Cấu tạo: 龙 (long) + 峰 (phong)Hán Việtlong phongCấu tạo龙 + 峰 · long + phong nghĩa thành phần: long + phong Nghĩa ViệtCihui (人名)黃龍派之祖慧南禪師,住於宋黃龍山,故其法脈稱黃龍派。師稱龍峰。☸ Từ liên quan Gần nghĩa峰会 · 峰值 · 峰峦 · 峰巅 · 峰巔 · 峰年 · 峰线 · 峰顶