龍頭人 lóng tóu rén·long đầu nhân Hán Việt: long đầu nhân · Pinyin: lóng tóu rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指最杰出的人物。 Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinlóng tóu rénHán Việtlong đầu nhânCấu tạo龍 + 頭 + 人 · long + đầu + nhân nghĩa thành phần: long + đầu + nhân Từ liên quan Gần nghĩa龍頭股 · 龍頭鍘 · 龙头蛇尾 · 头人 · 頭人 · 龍頭 · 龍頭蛇尾 · 龍頭企業