龍頭企業

lóng tóu qǐ yèlong đầu xí nghiệp

Hán Việt: long đầu xí nghiệp · Pinyin: lóng tóu qǐ yè

Tổng quan

doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu

Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh nghiệp chủ chốt
  • Google Alex v6 doanh nghiệp hàng đầu
  • Tần suất từ doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
  • Biên soạn qǐyè p.w. key enterprises

Eng

  • Cihui key enterprises; leading enterprises
  • Tần suất từ qǐyè p.w. key enterprises

Đức

  • Handedict führendes Unternehmen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙头蛇尾 · 企业救济 · 企業管理 · 企業聯合 · 企業集團 · 龍頭蛇尾 · 龍頭老大 · 企業主