龐亂 páng luàn·bàng loạn Hán Việt: bàng loạn · Pinyin: páng luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹杂乱。庞,用同"庬"。 Cấu tạo: 龐 (bàng) + 亂 (loạn)Pinyinpáng luànHán Việtbàng loạnCấu tạo龐 + 亂 · bàng + loạn nghĩa thành phần: bàng + loạn Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵