龐恰特雷恩湖橋

páng qià tè léi ēn hú qiáo bàng kháp đặc lôi ân hồ kiều

Hán Việt: bàng kháp đặc lôi ân hồ kiều · Pinyin: páng qià tè léi ēn hú qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (kháp) + (đặc) + (lôi) + (ân) + (hồ) + (kiều)