龐恰特雷恩湖橋
bàng kháp đặc lôi ân hồ kiều
Hán Việt: bàng kháp đặc lôi ân hồ kiều · Pinyin: páng qià tè léi ēn hú qiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 龐 (bàng) + 恰 (kháp) + 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 恩 (ân) + 湖 (hồ) + 橋 (kiều)
Hán Việt: bàng kháp đặc lôi ân hồ kiều · Pinyin: páng qià tè léi ēn hú qiáo
Cấu tạo: 龐 (bàng) + 恰 (kháp) + 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 恩 (ân) + 湖 (hồ) + 橋 (kiều)