龙盘凤逸 lóng pán fèng yì·long bàn phượng dật Hán Việt: long bàn phượng dật · Pinyin: lóng pán fèng yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻怀才不遇。 Cấu tạo: 龍 (long) + 盤 (bàn) + 鳳 (phượng) + 逸 (dật)Pinyinlóng pán fèng yìHán Việtlong bàn phượng dậtCấu tạo龍 + 盤 + 鳳 + 逸 · long + bàn + phượng + dật nghĩa thành phần: long + bàn + phượng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻怀才不遇。 Từ liên quan Gần nghĩa龙盘虎踞 · 龍盤虎劇 · 龍盤虎踞 · 龙盘凤舞 · 龙盘虎拏 · 龙盘凤翥 · 龍盤虎拏 · 龍盤鳳翥