龙翔凤跃

lóng xiáng fèng yuèlong tường phượng dược

Hán Việt: long tường phượng dược · Pinyin: lóng xiáng fèng yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

原形容山势的蜿蜒雄壮,后也形容书法笔势有力,灵活舒展。同“龙翔凤舞”。

Cấu tạo: 龍 (long) + 翔 (tường) + 鳳 (phượng) + 躍 (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"龙翔凤舞"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙翔凤舞 · 龍翔鳳舞 · 龙翔虎跃 · 龙翔凤翥 · 龍翔虎躍 · 龍翔鳳翥 · 龍翔鳳躍 · 龍翔南雅禪師